Với tư cách là nhân chứng then chốt của vụ án, trải nghiệm của tôi cũng được đưa vào trong các bài báo, nhưng Lục Xuyên rất tâm lý đã lược bỏ tất cả những phần siêu nhiên, mô tả nó thành “hiện tượng cảm thông” phát sinh dưới chấn thương tinh thần cực lớn và môi trường đặc thù của tôi.

Tôi chấp nhận cách nói này.

Bởi vì tôi biết, câu chuyện về lũ trẻ không cần phải bị người đời coi như một câu chuyện lạ ly kỳ để săn tin. Thứ các con cần là sự yên nghỉ, là sự công bằng.

Lục Xuyên đích thân đến trại tạm giam đón tôi.

Anh cởi bỏ cảnh phục, mặc một bộ đồ bình thường, đứng dưới ánh mặt trời, lần đầu tiên nở một nụ cười đầy hối lỗi với tôi.

“Xin lỗi cô, cô giáo Cố. Còn nữa, cảm ơn cô.”

Tôi lắc đầu: “Người nên nói lời cảm ơn là tôi mới đúng.”

Nếu không có sự kiên trì của anh, tôi có lẽ thực sự đã bị coi như một kẻ điên, và những oan hồn đó sẽ mãi mãi không thấy ánh mặt trời.

Vô số phương tiện truyền thông muốn phỏng vấn tôi, chính phủ cũng muốn trao tặng tiền thưởng vì hành động nghĩa hiệp, nhưng tôi đều từ chối.

Yêu cầu duy nhất của tôi là hy vọng chính phủ có thể cải táng cho những người gặp nạn ở thôn Hướng Dương, cho họ một nơi an nghỉ cuối cùng tươm tất.

Yêu cầu này nhanh chóng được phê duyệt.

Chính phủ xuất vốn, trên nền cũ của thôn Hướng Dương đã dọn sạch phế tích, xây dựng một nghĩa trang và một đài kỷ niệm.

Trên đài kỷ niệm khắc tên của 127 người gặp nạn.

Tôi biết, mình nên đi cùng các học trò lên lớp một tiết cuối cùng, làm lễ chia tay cuối cùng rồi.

10

Tôi một lần nữa trở lại thôn Hướng Dương.

Nơi này đã khoác lên mình diện mạo hoàn toàn mới.

Những đống đổ nát tan hoang trước kia đã được dọn dẹp sạch sẽ, thay vào đó là từng dãy bia mộ ngay ngắn, trang nghiêm.

Ánh nắng rất đẹp, chiếu rọi ấm áp lên những phiến đá xanh.

Tôi đặt một tấm bảng đen nhỏ trước bia mộ của lũ trẻ.

Giống như mỗi ngày trong suốt tám năm qua, tôi cầm lấy phấn, bắt đầu lên lớp.

“Các em, hôm nay chúng ta học tiết cuối cùng.”

Giọng tôi hơi nghẹn lại, nhưng tôi cố gắng mỉm cười.

“Hôm nay, cô giáo dạy các em viết hai chữ này.”

Trên bảng đen, tôi nắn nót từng nét một, nghiêm túc viết xuống hai chữ đó.

“Tạm. Biệt.”

Vào khoảnh khắc tôi viết xong nét cuối cùng và đặt viên phấn xuống.

Ánh nắng rực rỡ xuyên qua lớp mây, không chút giữ lại mà trải dài khắp thung lũng.

Trong ánh hào quang vàng óng đó, tôi dường như lại nhìn thấy ngôi làng quen thuộc ấy.

Khói bếp, hàng rào, và cây hòe già khổng lồ đầu làng.

Yaya dẫn theo tất cả bọn trẻ, mặc những bộ quần áo mới mà tôi mua cho các con, đứng ngay ngắn dưới gốc cây hòe già, mỉm cười với tôi.

Lần này, các con không còn bị trói buộc nữa.

Từng đứa một, các con dũng cảm bước ra khỏi phạm vi của cây hòe già, bước vào ánh nắng mà các con từng không thể đặt chân tới.

Ánh mặt trời ấm áp bao bọc lấy cơ thể nhỏ bé, bán trong suốt của các con.

Yaya đứng ở vị trí dẫn đầu, con bé hướng về phía tôi, ra sức vẫy tay, hô vang thật lớn, thật rõ ràng:

“Cô giáo —— Tạm biệt ——!”

Tất cả bọn trẻ cùng cúi người chào tôi thật sâu.

Hình bóng của các con tan dần trong ánh nắng, cuối cùng hóa thành vô số đốm sáng vàng óng, bay theo gió, trở về với mảnh đất mà các con hằng yêu dấu.

Tôi lệ rơi đầy mặt nhưng vẫn mỉm cười, ra sức vẫy tay về hướng các con biến mất.

“Tạm biệt, các học trò của cô.”

Trên cổ tay, chuỗi vòng xương ngón tay từng khiến tôi rơi vào ác mộng, lại cũng từng chỉ dẫn tôi tìm thấy chân tướng, dưới cái nhìn của tôi, đã âm thầm hóa thành lớp bột tinh khiết.

Gió thổi qua là tan biến.

Cát bụi lại trở về với cát bụi.

Các con cuối cùng đã có được sự an nghỉ thực sự.

11

Tôi không quay về thành phố từng khiến tôi đau lòng kia.