Năm 22 tuổi, tôi gả thay chị gái.
Chị ta giả chết ngay trong đám cưới, vứt lại đứa con trai vừa cai sữa rồi bỏ trốn.
Bố mẹ nhét tôi vào bộ váy cưới đó.
Mười năm sau.
Chị ta đi du lịch vòng quanh mười ba quốc gia rồi trở về, ngáp ngắn ngáp dài một cái:
“Tiểu Duệ đâu? Chắc đến lúc gọi chị là mẹ rồi chứ nhỉ?”
Tôi bật cười.
Mười năm nay, toàn bộ sáu mươi tám gia tộc trong giới thượng lưu Bắc Kinh…
Đã chẳng còn ai nhớ nổi mặt mũi chị ta ra sao nữa rồi.
—
【Chương 1】
Cuộc điện thoại gọi đến vào lúc ba giờ chiều.
Tôi vừa bước ra khỏi nhà đấu giá Chính Dương, tay cầm bản báo cáo giám định của Sotheby’s. Gió thu lùa qua khe cửa xe, mang theo mùi tanh ngọt đặc trưng của lá bạch quả rụng.
Giọng bà Phương Cẩm Hoa run rẩy ở đầu dây bên kia.
“Sương Ninh, con… con mau về nhà một chuyến đi.”
“Có chuyện gì vậy mẹ?”
Một khoảng lặng kéo dài.
Tôi nghe thấy đầu dây bên kia có người đang nói chuyện, âm thanh mờ nhạt nhưng ngữ điệu lại hất lên cao, mang theo một cái đuôi giọng khá cợt nhả.
Quen thuộc.
Vô cùng quen thuộc.
Ngón tay tôi khựng lại, gấp tờ báo cáo giám định nhét vào túi xách.
“Con biết rồi.”
Lúc cúp máy, chú Hứa đang lái xe liếc nhìn tôi qua gương chiếu hậu. Người tài xế già đã theo tôi bảy năm chẳng hỏi câu nào, chỉ lặng lẽ đánh vô lăng nửa vòng sang trái.
Xe rẽ lên đường vành đai 3.
Nhà họ Kỷ nằm trong một khu tập thể cũ ngoài vành đai 3 phía Đông. Tiếng là gia đình thuộc giới thượng lưu Bắc Kinh, nhưng thực chất chỉ là hạng chót mạt – dựa vào hôn ước của chị gái tôi là Kỷ Mạn Âm và nhà họ Thẩm để miễn cưỡng bám víu lấy cái chân bàn của tầng lớp đó.
Sau này cái chân bàn đó gãy.
Rồi tôi trở thành cái chân bàn mới.
Khi xe dừng dưới lầu, tôi ngồi im mất ba giây.
Chú Hứa hỏi: “Thẩm phu nhân, tôi có cần lên cùng cô không?”
“Không cần đâu chú.”
Tôi đẩy cửa bước xuống.
Giày da giẫm lên nền xi măng vang lên tiếng lách cách giòn giã. Đèn cảm ứng âm thanh trong hành lang đã hỏng hơn nửa năm chưa sửa, tôi đành mò mẫm bám tường đi lên. Tầng ba. Cửa sắt nhà họ Kỷ hé mở, có ánh sáng hắt ra.
Khoảnh khắc đẩy cửa bước vào, tôi ngửi thấy một mùi nước hoa.
Rất nồng.
Ngọt đến phát ngấy, hệt như mùi của cả một chai tinh dầu hoa hồng bị đổ ụp xuống cống.
Trong phòng khách có bốn người.
Kỷ Thừa Viễn – bố tôi, ngồi ở mép trái sô pha, lưng còng xuống, hai tay đan vào nhau đặt trên đầu gối, các khớp ngón tay trắng bệch.
Phương Cẩm Hoa – mẹ tôi, đứng cạnh bàn trà, mắt đỏ hoe, tay nắm chặt tờ khăn giấy, nhưng bà không khóc mà là một biểu cảm vặn vẹo xen lẫn giữa khóc và cười.
Còn một người nữa.
Một người phụ nữ.
Cô ta dựa lưng vào sô pha, tư thế thả lỏng đến mức quá đáng, mái tóc xõa tung, da đen đi hai tông, trên người mặc chiếc váy lụa hai dây, trên xương quai xanh xăm một bông hoa mạn đà la nhỏ xíu.
Kỷ Mạn Âm.
Chị gái tôi.
Mười năm không gặp, chị ta mập lên một chút, giữa hàng lông mày có thêm một vẻ lười biếng khó tả. Mọi góc cạnh đều đã bị gió biển và rượu mạnh bào mòn, cả con người như mềm nhũn ra.
Thấy tôi bước vào, chị ta nghiêng đầu, ngáp một cái.
“Sương Ninh à?” Chị ta nheo mắt đánh giá tôi từ trên xuống dưới, ánh mắt dừng lại ở chiếc đồng hồ trên tay tôi mất hai giây. Patek Philippe. Thẩm Nghiên Từ tặng tôi năm ngoái.
“Ây da, ăn mặc sang trọng ra phết nhỉ.”
Kỷ Mạn Âm vươn vai, xương sống kêu răng rắc.
“Chạy liền một mạch mười ba nước, mệt chết đi được. Rượu vang Pháp cũng tàm tạm, biển ở Hy Lạp thì xanh quá, nhìn lâu đau cả mắt…”
Chị ta nói một cách bâng quơ, hệt như đang đọc một đoạn quảng cáo của công ty du lịch.
Rồi chị ta chuyển chủ đề, ngồi thẳng dậy, rướn người về phía trước.
“Tiểu Duệ đâu?”
Không khí trong phòng khách như đóng băng.
Phương Cẩm Hoa há miệng, nhưng chẳng nói được lời nào. Lưng Kỷ Thừa Viễn lại còng thêm một phân.
Kỷ Mạn Âm không chú ý đến những điều đó.
“Thằng bé lên tiểu học rồi đúng không? Sao còn chưa ra đây gặp mẹ đẻ của nó?”
Giọng điệu chị ta thản nhiên như thể đang hỏi “hôm nay sao không phần cơm cho tôi”.
Tôi đứng ở huyền quan, không bước vào.
Mũi giày hướng về phía phòng khách, túi xách vắt trên nếp gấp cánh tay.
“Chị.” Tôi lên tiếng.
Kỷ Mạn Âm ngước mắt nhìn tôi.
“Tiểu Duệ năm nay mười một tuổi rồi,” tôi nói, “đang học lớp năm. Học kỳ trước thằng bé thi đứng thứ ba toàn khối.”
Tôi dừng lại một chút.
“Thằng bé không biết chị là ai đâu.”
Nụ cười của Kỷ Mạn Âm cứng đờ trên mặt.
Không phải là đóng băng, mà là một khoảnh khắc trống rỗng – giống như màn hình nhiễu sóng khi tivi mất tín hiệu, chớp lên một cái rồi khôi phục lại.
“Không biết?” Chị ta bật cười, giọng điệu nâng cao hơn, “Chị là mẹ ruột của nó đấy. Cứ cho là thế đi thì cái thứ gọi là máu mủ tình thâm làm sao mà…”
“Thằng bé gọi tôi là mẹ.”
Tôi đặt túi xách lên tủ giày, bước vào phòng khách.
Trên sô pha có chỗ ngồi của tôi. Trước đây tôi vốn không có chỗ ngồi cố định trong cái nhà này, mãi mãi là thấy chỗ nào trống thì ngồi chỗ đó. Sau này tôi ít về, mỗi lần về, Phương Cẩm Hoa đều cố tình đặt một chiếc gối tựa ở chính giữa sô pha.
Nhưng hôm nay, vị trí đó đã bị Kỷ Mạn Âm chiếm mất.
Không sao.
Tôi cũng không cần cái vị trí đó nữa.
“Bố, mẹ,” tôi nhìn hai người đang ngồi trên sô pha, “bố mẹ gọi con về là muốn nói chuyện gì?”
Kỷ Thừa Viễn há miệng. Ánh mắt Phương Cẩm Hoa nảy qua nảy lại giữa tôi và Kỷ Mạn Âm như quả bóng bị kẹt giữa hai bức tường.
“Sương Ninh à,” Phương Cẩm Hoa rốt cuộc cũng lên tiếng, giọng chột dạ, “chị con về rồi, đây… đây là chuyện tốt mà.”
“Là chuyện tốt.” Tôi gật đầu.
“Thế…”
“Mẹ,” Kỷ Mạn Âm ngắt lời bà, nhướn mày, “mẹ đừng có vòng vo tam quốc nữa.”
Chị ta đứng dậy, bước đến trước mặt tôi.
Cho dù tôi có đi giày cao gót bảy phân, chị ta vẫn cao hơn tôi nửa cái đầu. Gen di truyền đúng là thứ không nói đạo lý – Kỷ Mạn Âm thừa hưởng chiều cao của Kỷ Thừa Viễn và khuôn mặt của Phương Cẩm Hoa, còn tôi thì chẳng chiếm được phần hơn nào.
Nhưng khi chị ta nhìn tôi, trong ánh mắt không hề có chút công kích nào.
Chỉ có một loại cảm giác ưu việt – một sự tự nhiên như điều hiển nhiên phải thế.
“Em gái,” chị ta gọi tôi, giọng điệu nhẹ bẫng, “vất vả cho em rồi, trông con hộ chị suốt mười năm nay.”
“Nhưng chị về rồi.”
“Cái gì cần trả, đến lúc phải trả lại rồi chứ nhỉ?”
Tôi nhìn chị ta.
Chị ta cũng nhìn tôi.
Ánh nắng ba rưỡi chiều thu chiếu xiên qua cửa sổ, chẻ phòng khách thành hai nửa sáng tối. Kỷ Mạn Âm đứng ở nửa sáng, tôi đứng ở nửa tối.
Khóe miệng chị ta nở nụ cười, một vẻ thanh lịch kiểu nắm chắc phần thắng trong tay.
Trong thế giới của chị ta, chuyện này đơn giản giống hệt như việc đến tủ đồ lấy lại bộ quần áo mình đã gửi tạm.
Tôi nghe thấy dưới lầu có đám trẻ con đang nhảy dây, từng nhịp từng nhịp, tiếng dây chun đập xuống nền xi măng rõ mồn một.
Kỷ Mạn Âm hơi sững lại.
Rồi chị ta cười, cười rất khẽ, như vừa nghe một câu chuyện cười nhạt nhẽo.
“Trả cái gì á? Đương nhiên là chồng và con rồi.”
Chị ta vung tay, vẽ một vòng tròn trong không trung.
“Em gả thay chị, chị biết ơn em. Nhưng bây giờ chị về rồi, Thẩm Nghiên Từ là vị hôn phu của chị, Tiểu Duệ là đứa con chị dứt ruột đẻ ra…”
“Những thứ này, vốn dĩ thuộc về chị.”
Khóe miệng Phương Cẩm Hoa mấp máy, cuối cùng chỉ phát ra một tiếng thở dài.
Kỷ Thừa Viễn cúi gằm mặt, từ đầu tới cuối không hề ngẩng lên.
Tôi nhìn họ.
Nhìn tấm lưng còng rạp như con tôm luộc của bố tôi, nhìn ánh mắt lảng tránh của mẹ tôi, nhìn khuôn mặt tự tin thái quá của chị gái tôi.
Mười năm trước, cũng tại chính phòng khách này.
Cũng góc độ ánh nắng này.
Họ ném một bộ váy cưới ra trước mặt tôi, bảo “Sương Ninh, chị con xảy ra chuyện rồi, con đi đi”.
Không bàn bạc. Không áy náy. Thậm chí không có lấy một câu “xin lỗi”.
Năm đó tôi hai mươi hai tuổi, vừa nhận bằng tốt nghiệp. Bạn trai còn chưa từng quen. Cứ thế bị đẩy một mình lên xe hoa, gả cho một người đàn ông chưa từng gặp mặt.
Đêm đó Thẩm Nghiên Từ liếc nhìn tôi một cái, nói đúng một câu.
“Cô không phải Kỷ Mạn Âm.”
Đó là bảy chữ lạnh lẽo nhất tôi từng nghe trong đời.
Nhưng lúc này đây, mười năm sau, đứng trong chính căn phòng khách này…
Tôi bật cười.
Cười rất nhạt.
“Chị à,” tôi nói, “tôi khuyên chị nên đến nhà họ Thẩm hỏi một tiếng trước đi đã.”
“Hỏi xem Thẩm Nghiên Từ, anh ấy có biết chị là ai không.”
—
【Chương 2】
Bước ra khỏi nhà họ Kỷ, gió thu cuốn lá trên cây đập thẳng vào kính chắn gió.
Chú Hứa không hỏi tôi đã xảy ra chuyện gì. Chú chỉ liếc nhìn tôi qua gương chiếu hậu, lặng lẽ bật hệ thống sưởi ghế.
“Về nhà.”
“Vâng.”
Chiếc xe hòa vào dòng xe cộ giờ cao điểm buổi chiều, nhích từng chút một. Tôi ngả người ra lưng ghế, nhắm mắt lại.
Trong đầu toàn là khuôn mặt của Kỷ Mạn Âm.
Mười năm không gặp, ngũ quan của chị ta không thay đổi nhiều, chỉ thêm một vẻ ung dung được nắng gió và tự do nuôi dưỡng mà thành. Móng tay làm kiểu Pháp, dái tai đeo ngọc trai, hình xăm trên xương quai xanh màu vẫn còn rất mới – chắc hẳn mới đi dặm lại.
Chị ta sống rất tốt.
Mười năm nay.
Tôi gả thay chị ta, chăm con, ứng phó với đủ thứ quan hệ lớn nhỏ nhà họ Thẩm. Đứng ra lo liệu tiệc tùng, hầu hạ người lớn tuổi, tươi cười tiếp khách, nói những lời đãi bôi chốn thương trường.
Còn chị ta thì sao?
Paris, Rome, Athens, Prague.
Mười ba quốc gia.
Mệt chết chị ta rồi.
Tôi hạ cửa sổ xe xuống hai centimet, không khí lạnh tràn vào, tạt thẳng vào gò má.
Điện thoại reo.
Cái tên hiển thị trên màn hình là “Thẩm Nghiên Từ”.
Tôi bắt máy.
“Em đến đâu rồi?” Đầu dây bên kia vang lên một giọng trầm ấm, hơi khàn nhẹ, mang thứ chất cảm như giấy nhám ma sát lên gỗ đào.
“Đường vành đai 3, đang kẹt xe. Chắc khoảng bốn mươi phút nữa.”
“Ừ.”
Im lặng mất hai giây.
“Tiểu Duệ làm bánh kem, bảo là để phần cho em miếng to nhất đấy.”
“Vâng.”
Lại im lặng hai giây.
“Mẹ em gọi em về có chuyện gì vậy?”
Anh hỏi rất tùy ý, nhưng tôi nghe ra một khoảng khựng lại cực kỳ tinh tế.
“Chị ta về rồi.”
Không cần phải nói rõ tên.
Bên kia im lặng đúng ba giây.
“Anh biết rồi.”
Rồi anh cúp máy.
Không có một lời thừa thãi. Không có “rồi sao nữa”, “phải làm sao đây”, “em nghĩ thế nào”.
Chỉ có “anh biết rồi”.
Nhưng tôi hiểu Thẩm Nghiên Từ. Ba giây im lặng đó chứng tỏ anh đã lướt qua toàn bộ nước cờ trong đầu.
Người đàn ông này chưa bao giờ nói những lời vô ích.
Mười năm trước anh cũng vậy.
Đêm tân hôn.
Phòng ngủ chính của nhà họ Thẩm, ánh đèn mờ ảo, rèm cửa kéo kín mít. Tôi mặc một bộ váy cưới không hề vừa vặn – bộ đồ được may đo riêng cho Kỷ Mạn Âm, vòng eo rộng tới hai tấc, tôi phải dùng kim băng ghim lại từ phía sau, trông như đang quấn một lá cờ.
Anh ngồi bên mép giường.
Âu phục phẳng phiu, cà vạt nới lỏng một nửa, tay cầm một ly Whisky, chất lỏng sóng sánh màu hổ phách dưới ánh đèn.
Tôi đứng ở cửa, đầu ngón tay lạnh toát, đầu gối run rẩy.
Anh ngẩng lên, nhìn tôi một cái.
Không phải để đánh giá, mà là để xác nhận.
“Cô không phải Kỷ Mạn Âm.”
Tim tôi hẫng đi một nhịp.
Môi mấp máy, nhưng chẳng phát ra được âm thanh nào.
“Hổ khẩu của Kỷ Mạn Âm có một nốt ruồi,” anh nói, giọng điệu bình tĩnh đến mức đáng sợ, cứ như đang đọc dự báo thời tiết, “cô thì không.”
Không phải là chất vấn.
Càng không phải là tức giận.
Chỉ là đang nói ra một sự việc mà anh đã biết sẵn đáp án.
Tôi đứng im rất lâu.
Cuối cùng cũng mở miệng.
“…Tôi là em gái cô ấy.”
Âm thanh bật qua lại giữa những nếp gấp rèm cửa vài lần, rồi chìm lỉm.
Anh nhấp một ngụm rượu.
“Nhà họ Kỷ bảo cô đến.”
Không phải câu hỏi.
“…Vâng.”
Anh đặt ly rượu lên tủ đầu giường, phát ra một tiếng lạch cạch nhẹ.
“Cô tên gì?”
“Kỷ… Kỷ Sương Ninh.”
“Kỷ Sương Ninh.” Anh lặp lại tên tôi một lần, như đang cân nhắc trọng lượng của nó trên đầu lưỡi.
Rồi anh đứng dậy.
Bước tới tủ quần áo, mở cửa, lấy ra một chiếc chăn đã gập gọn và một chiếc gối, ném lên sô pha.
“Đêm nay tôi ngủ sô pha.”
“Cô ngủ trên giường.”
“Ngày mai tôi sẽ xử lý chuyện này.”
Nói xong, anh tháo cà vạt, cởi áo khoác ngoài, quăng mình xuống ghế sô pha.
Từ đầu tới cuối không thèm nhìn tôi lấy lần thứ hai.
Đó là lần đầu tiên tôi gặp Thẩm Nghiên Từ.
Lạnh.
Không phải kiểu lạnh giá băng, mà là một sự lạnh lẽo hằng nhiệt – như nước biển sâu, bề mặt tĩnh lặng, bên dưới có sóng ngầm nhưng chẳng thể nào chạm tới được.

